KTECH-Semicondutor, Balancer,Leadfree,Soldertip,PCB endmil and tools...for PCBs

Keo Super X No. 8008 - Cemedine

call
Số lượng
  • Đánh giá sản phẩm
 Thanh toán trực tuyến qua Ngân lượng  Thanh toán trực tuyến qua Bảo kim  Thanh toán trực tuyến qua Paypal
Thông tin tóm tắt sản phẩm

Danh mục đang cập nhật!

Hỗ trợ mua hàng

  • Mr. Hưng 0983.327.989
  • Mr. Hải 0983.680.082
  • Ms.Hằng 0987.850.104
  • Pls contact for detail

Keo Super X No. 8008 - Cemedine

List of Super X Adhesives
Product name Super X No.8008 (RoHS) Super X No.8008 black (RoHS) Super X No.8008 clear (RoHS) Super X No.8008 Lblack (RoHS) Super X No.8008 LLblack (RoHS)
Main component Special polymer Special polymer Special polymer Special polymer Special polymer
containing silyl group containing silyl group containing silyl group containing silyl group containing silyl group
Appearance White paste Black paste Light yellow Black paste Black paste
translucent paste
Viscosity (Pa・s/23°C) 85 85 83 22 19
Specific gravity (g/cm3) 1.27 1.27 1.07 1.25 1.22
Tack free time 11 11 8.5 11 12
Tensile shear adhesive strength (N/mm2) 4 4 3.5 3.5 3.3
T type peeling adhesive strength (N/mm) 2 2 3.4 2.1 1
Curing Hardness (Shore A) 43 43 50 35 3.4
properties Glass transfer point (°C) -63 -63 -64 -68 -59
Breaking strength (N/ mm2) 2.5 2.5 4 1.3 0.9
Breaking extension (%) 200 200 170 320 200
Linear expansion coefficient 2.4×10-4 2.4×10-4 2.1×10-4 2.8×10-4 3.5×10-4
Electric Volume resistivity (Ω・cm) 1.10E+12 4.70E+11 1.30E+12 1.20E+12 1.00E+12
characteristics Dielectric constant (100Hz) 6.15 7.07 3.89 6.99 6.56
Dielectric loss tangent (100Hz) 0.22 0.34 0.11 0.24 0.25
Formaldehyde grade
Capacity standards 170g 333ml 170g 333ml 333ml 170g 333ml 333ml


Bình luận từ Facebook

Phản hồi

Hỗ trợ trực tuyến

Tổng đài CSKH : 19006121


SẢN PHẨM NỔI BẬT
Video
Clip
Lượt truy cập
  • Hôm nay 376
  • Tổng lượt truy cập 651,517